fan dance
Định nghĩa
- Danh từ: Một điệu nhảy đơn ca (solo) trong đó người biểu diễn sử dụng những chiếc quạt lớn để che hoặc hé lộ sự khỏa thân, tạo hiệu ứng gợi cảm và nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu nhảy quạt tại nhà hát đã khiến khán giả kinh ngạc.)
- (Cô ấy đã biểu diễn một điệu nhảy quạt cổ điển với những chuyển động thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a fan dance": thực hiện điệu nhảy quạt.
- The dancer was famous for doing a fan dance in the show. (Vũ công nổi tiếng vì thực hiện điệu nhảy quạt trong buổi diễn.)
- "fan dance" cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ hành động che giấu hoặc tiết lộ thông tin một cách tinh tế.
- The politician's speech was a fan dance of half-truths. (Bài phát biểu của chính trị gia là một điệu nhảy quạt của những nửa sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fan dancer (danh từ): người biểu diễn điệu nhảy quạt.
- The fan dancer captivated everyone with her skill. (Người biểu diễn nhảy quạt đã quyến rũ mọi người bằng kỹ năng của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Veil dance: điệu nhảy mạng che mặt (mang tính gợi cảm tương tự, nhưng dùng mạng thay vì quạt).
- Burlesque dance: điệu nhảy hài kịch tạp kỹ, thường có yếu tố gợi cảm.
Thành ngữ liên quan
- "Fan dance" (nghĩa bóng): một màn trình diễn hoặc hành động tinh tế nhằm che giấu sự thật.
- The company's annual report was a fan dance of financial data. (Báo cáo thường niên của công ty là một điệu nhảy quạt của dữ liệu tài chính.)